business index

business index

The business index shows a steady rise in economic activity.

Định nghĩa

Danh từ: - Chỉ số kinh doanh: "business index" một tập hợp thống cung cấp bối cảnh cho tình hình kinh tế hoặc tài chính. Chỉ số này thường được tính toán dựa trên một năm gốc (base year) để so sánh sự thay đổi qua các thời kỳ. - dụ: This business index is computed relative to the base year of 2005. (Chỉ số kinh doanh này được tính toán tương đối so với năm gốc 2005.)

dụ sử dụng
  • (Chính phủ công bố chỉ số kinh doanh hàng tháng để theo dõi tăng trưởng kinh tế.)
  • (Các nhà đầu dựa vào chỉ số kinh doanh để dự đoán xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leading business index": chỉ số kinh doanh dẫn đầu, dùng để dự báo xu hướng kinh tế trong tương lai.

    • The leading business index rose by 2% this quarter, indicating stronger economic activity ahead. (Chỉ số kinh doanh dẫn đầu tăng 2% trong quý này, cho thấy hoạt động kinh tế mạnh hơn trong tương lai.)
  • "composite business index": chỉ số kinh doanh tổng hợp, kết hợp nhiều yếu tố như sản xuất, dịch vụ, tiêu dùng.

    • The composite business index reflects the overall health of the economy. (Chỉ số kinh doanh tổng hợp phản ánh sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Business cycle (n): chu kỳ kinh doanh.

    • The business index often moves in sync with the business cycle. (Chỉ số kinh doanh thường biến động đồng bộ với chu kỳ kinh doanh.)
  • Index (n): chỉ số (nói chung).

    • A stock index is different from a business index. (Chỉ số chứng khoán khác với chỉ số kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic indicator: chỉ số kinh tế.
    • The business index is a key economic indicator. (Chỉ số kinh doanh một chỉ số kinh tế quan trọng.)
  • Market barometer: phong vũ biểu thị trường.
    • This business index acts as a market barometer for investors. (Chỉ số kinh doanh này đóng vai trò như phong vũ biểu thị trường cho các nhà đầu .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Index against: lập chỉ số dựa trên.
    • The business index is indexed against the 2005 base year. (Chỉ số kinh doanh được lập chỉ số dựa trên năm gốc 2005.)
Thành ngữ liên quan
  • Read the business index: đọc hiểu chỉ số kinh doanh (ám chỉ việc phân tích tình hình kinh tế).
    • To make sound investments, you need to learn how to read the business index. (Để đầu hiệu quả, bạn cần học cách đọc hiểu chỉ số kinh doanh.)